sinh thì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ sống, cuộc đời: "sinh thì" chỉ khoảng thời gian một người còn sống trên đời, từ lúc sinh ra cho đến khi qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sinh thì của ông ấy đã cống hiến trọn vẹn cho đất nước. (Cuộc đời của ông ấy đã dành trọn cho đất nước.)
- Những ký ức về sinh thì của bà luôn sống mãi trong lòng con cháu. (Những kỷ niệm về cuộc đời của bà luôn được con cháu ghi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sinh thì" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nói về cuộc đời của một người, đặc biệt khi nhấn mạnh đến những đóng góp hoặc di sản của họ.
- Sinh thì của nhà thơ là nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ. (Cuộc đời của nhà thơ là nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Sinh thời (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "sinh thì", chỉ thời kỳ còn sống.
- Sinh thời, ông ấy là một nhà giáo tận tụy. (Khi còn sống, ông ấy là một nhà giáo tận tụy.)
Sinh tiền (danh từ): thời gian trước khi chết, thường dùng trong ngữ cảnh tưởng nhớ.
- Sinh tiền, bà rất thích trồng hoa hồng. (Khi còn sống, bà rất thích trồng hoa hồng.)
Từ đồng nghĩa
- Cuộc đời: toàn bộ thời gian sống của một người.
- Đời người: khoảng thời gian tồn tại của một con người.
- Sinh thời (như trên).
Thành ngữ liên quan
- Sinh thì bất trắc: cuộc đời đầy biến cố, không lường trước được.
- Sinh thì bất trắc, ai biết ngày mai sẽ ra sao? (Cuộc đời đầy biến cố, ai biết ngày mai sẽ thế nào?)